忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự phát
tự phát
自发
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · phát: sắc(高升)
释义
自发,自主发生
常用搭配
phát triển tự phát
自发发展
hành động tự phát
自发行动
例句
Họ tự phát tổ chức sự kiện.
他们自发组织活动。
Sự giúp đỡ này là tự phát.
这种帮助是自发的。
性格特质词
siêu việt
高超
sâu lắng
深沉
hăng hái
干劲
nhân từ
仁慈
không đáng kể
微不足道
lịch sự
得体
常见问题
自发用越南语怎么说?
「自发」的越南语是 tự phát。
tự phát 是什么意思?
tự phát 在越南语中意思是「自发」,词性为形容词。自发,自主发生。
tự phát 怎么读?
tự phát 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · phát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự phát 怎么造句?
例如:Họ tự phát tổ chức sự kiện.(他们自发组织活动。);Sự giúp đỡ này là tự phát.(这种帮助是自发的。)。
想真正记住「tự phát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store