忆单词忆单词

đạn dược

子弹

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đạn: nặng(低促、带喉塞) · dược: nặng(低促、带喉塞)

đạn dược 子弹

释义

常用搭配

đạn dược quân sự
军用子弹
kho đạn dược
子弹库

例句

Quân đội cần nhiều đạn dược trong chiến đấu.
军队在战斗中需要大量子弹。
Kho đạn dược được bảo vệ nghiêm ngặt.
子弹库受到严格保护。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「子弹」,用法与语体可能不同。

武器装备入门

常见问题

子弹用越南语怎么说?
「子弹」的越南语是 đạn dược。
đạn dược 是什么意思?
đạn dược 在越南语中意思是「子弹」,词性为名词。用于枪炮的弹药,主要指子弹。
đạn dược 怎么读?
đạn dược 有 2 个音节:đạn: nặng(低促、带喉塞) · dược: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đạn dược 怎么造句?
例如:Quân đội cần nhiều đạn dược trong chiến đấu.(军队在战斗中需要大量子弹。);Kho đạn dược được bảo vệ nghiêm ngặt.(子弹库受到严格保护。)。

想真正记住「đạn dược」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练