忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kỹ lưỡng
kỹ lưỡng
仔细
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kỹ: ngã(带喉塞的高升) · lưỡng: ngã(带喉塞的高升)
释义
仔细,细致
常用搭配
kiểm tra kỹ lưỡng
仔细检查
chuẩn bị kỹ lưỡng
仔细准备
例句
Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng.
他做事很仔细。
Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.
我们为考试做了仔细准备。
出现在这些词条的例句中
đầu tư
投资
dặn dò
嘱咐
kiểm duyệt
审查
tính toán kỹ lưỡng
精打细算
xem xét
看待
表达程度妙语
cao độ
高度
đặc biệt là
尤其
một chút
稍
không nghi ngờ
无疑
bất lợi
不利
càng...càng tốt
尽可能
常见问题
仔细用越南语怎么说?
「仔细」的越南语是 kỹ lưỡng。
kỹ lưỡng 是什么意思?
kỹ lưỡng 在越南语中意思是「仔细」,词性为形容词。仔细,细致。
kỹ lưỡng 怎么读?
kỹ lưỡng 有 2 个音节:kỹ: ngã(带喉塞的高升) · lưỡng: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỹ lưỡng 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng.(他做事很仔细。);Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi.(我们为考试做了仔细准备。)。
想真正记住「kỹ lưỡng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store