忆单词忆单词

làm khách

做客

动词 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · khách: sắc(高升) ?

làm khách 做客

释义

常用搭配

đi làm khách
去做客
làm khách ở nhà bạn
在朋友家做客

例句

Tôi sẽ làm khách nhà Lan tối nay.
我今晚去兰家做客。
Cô ấy thích làm khách ở nhiều nơi.
她喜欢到处做客。

夏日与海边

常见问题

做客用越南语怎么说?
「做客」的越南语是 làm khách。
làm khách 是什么意思?
làm khách 在越南语中意思是「做客」,词性为动词。做客,拜访别人家。
làm khách 怎么读?
làm khách 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · khách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm khách 常用吗?
làm khách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
làm khách 怎么造句?
例如:Tôi sẽ làm khách nhà Lan tối nay.(我今晚去兰家做客。);Cô ấy thích làm khách ở nhiều nơi.(她喜欢到处做客。)。

想真正记住「làm khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练