忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làm khách
làm khách
做客
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · khách: sắc(高升)
?
释义
做客,拜访别人家
常用搭配
đi làm khách
去做客
làm khách ở nhà bạn
在朋友家做客
例句
Tôi sẽ làm khách nhà Lan tối nay.
我今晚去兰家做客。
Cô ấy thích làm khách ở nhiều nơi.
她喜欢到处做客。
夏日与海边
tiếp đón
接待
cháu
我(晚辈对长辈)
nhiều mây
多云
ánh nắng
阳光
nhiệt độ
温度
mùa hè
夏天
常见问题
做客用越南语怎么说?
「做客」的越南语是 làm khách。
làm khách 是什么意思?
làm khách 在越南语中意思是「做客」,词性为动词。做客,拜访别人家。
làm khách 怎么读?
làm khách 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · khách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm khách 常用吗?
làm khách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
làm khách 怎么造句?
例如:Tôi sẽ làm khách nhà Lan tối nay.(我今晚去兰家做客。);Cô ấy thích làm khách ở nhiều nơi.(她喜欢到处做客。)。
想真正记住「làm khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store