忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kính trọng
kính trọng
尊敬
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kính: sắc(高升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
尊敬,敬重
常用搭配
kính trọng thầy cô
尊敬老师
kính trọng người già
尊敬老人
例句
Chúng ta nên kính trọng cha mẹ.
我们应该尊敬父母。
Tôi rất kính trọng sếp của mình.
我很尊敬我的老板。
出现在这些词条的例句中
lãnh tụ
领袖
tiền bối
前辈
trưởng bối
长辈
尊敬与分手
chồng
老公
đền đáp
报答
thăm hỏi
慰问
chia tay
分手
tự tại
自在
bắn
射
常见问题
尊敬用越南语怎么说?
「尊敬」的越南语是 kính trọng。
kính trọng 是什么意思?
kính trọng 在越南语中意思是「尊敬」,词性为动词。尊敬,敬重。
kính trọng 怎么读?
kính trọng 有 2 个音节:kính: sắc(高升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kính trọng 常用吗?
kính trọng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
kính trọng 怎么造句?
例如:Chúng ta nên kính trọng cha mẹ.(我们应该尊敬父母。);Tôi rất kính trọng sếp của mình.(我很尊敬我的老板。)。
想真正记住「kính trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store