忆单词忆单词

kính trọng

尊敬

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— kính: sắc(高升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)

kính trọng 尊敬

释义

常用搭配

kính trọng thầy cô
尊敬老师
kính trọng người già
尊敬老人

例句

Chúng ta nên kính trọng cha mẹ.
我们应该尊敬父母。
Tôi rất kính trọng sếp của mình.
我很尊敬我的老板。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

尊敬用越南语怎么说?
「尊敬」的越南语是 kính trọng。
kính trọng 是什么意思?
kính trọng 在越南语中意思是「尊敬」,词性为动词。尊敬,敬重。
kính trọng 怎么读?
kính trọng 有 2 个音节:kính: sắc(高升) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kính trọng 怎么造句?
例如:Chúng ta nên kính trọng cha mẹ.(我们应该尊敬父母。);Tôi rất kính trọng sếp của mình.(我很尊敬我的老板。)。

想真正记住「kính trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练