làm việc và nghỉ ngơi 作息 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— làm: huyền(低降) · việc: nặng(低促、带喉塞) · và: huyền(低降) · nghỉ: hỏi(降升) · ngơi: ngang(平调)