忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đi cửa sau
đi cửa sau
走后门
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đi: ngang(平调) · cửa: hỏi(降升) · sau: ngang(平调)
?
释义
通过关系或贿赂获取好处
常用搭配
chạy cửa sau xin việc
走后门找工作
chạy cửa sau vào trường
走后门进学校
例句
Nhiều người chạy cửa sau để được nhận vào công ty.
很多人走后门进公司。
Anh ấy không thích chạy cửa sau.
他不喜欢走后门。
家庭亲情
đáng ngờ
可疑
tung tích
下落
đau lưng
腰背疼
xe rác
垃圾车
khúc xạ
折射
mỏi cổ
脖子酸
常见问题
走后门用越南语怎么说?
「走后门」的越南语是 đi cửa sau。
đi cửa sau 是什么意思?
đi cửa sau 在越南语中意思是「走后门」,词性为短语。通过关系或贿赂获取好处。
đi cửa sau 怎么读?
đi cửa sau 有 3 个音节:đi: ngang(平调) · cửa: hỏi(降升) · sau: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi cửa sau 常用吗?
đi cửa sau 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đi cửa sau 怎么造句?
例如:Nhiều người chạy cửa sau để được nhận vào công ty.(很多人走后门进公司。);Anh ấy không thích chạy cửa sau.(他不喜欢走后门。)。
想真正记住「đi cửa sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store