忆单词忆单词

đường cùng

走投无路

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đường: huyền(低降) · cùng: huyền(低降)

đường cùng 走投无路

释义

常用搭配

đến đường cùng
走投无路
bị dồn vào đường cùng
被逼到走投无路

例句

Anh ấy cảm thấy mình ở đường cùng.
他觉得自己走投无路。
Đừng dồn ai vào đường cùng.
不要把人逼到走投无路。

常用成语精选

常见问题

走投无路用越南语怎么说?
「走投无路」的越南语是 đường cùng。
đường cùng 是什么意思?
đường cùng 在越南语中意思是「走投无路」,词性为名词。绝路,走投无路。
đường cùng 怎么读?
đường cùng 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · cùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường cùng 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy mình ở đường cùng.(他觉得自己走投无路。);Đừng dồn ai vào đường cùng.(不要把人逼到走投无路。)。

想真正记住「đường cùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练