忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đường cùng
đường cùng
走投无路
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · cùng: huyền(低降)
释义
绝路,走投无路
常用搭配
đến đường cùng
走投无路
bị dồn vào đường cùng
被逼到走投无路
例句
Anh ấy cảm thấy mình ở đường cùng.
他觉得自己走投无路。
Đừng dồn ai vào đường cùng.
不要把人逼到走投无路。
常用成语精选
suy ra cái khác từ một ví dụ
举一反三
thành thói quen xã hội
约定俗成
thiển cận
孤陋寡闻
sáng tỏ
水落石出
trường tồn
天长地久
thầm lặng
默默无闻
常见问题
走投无路用越南语怎么说?
「走投无路」的越南语是 đường cùng。
đường cùng 是什么意思?
đường cùng 在越南语中意思是「走投无路」,词性为名词。绝路,走投无路。
đường cùng 怎么读?
đường cùng 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · cùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường cùng 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy mình ở đường cùng.(他觉得自己走投无路。);Đừng dồn ai vào đường cùng.(不要把人逼到走投无路。)。
想真正记住「đường cùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store