忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đường cùng
đường cùng
走投无路
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · cùng: huyền(低降)
?
释义
绝路,走投无路
常用搭配
đến đường cùng
走投无路
bị dồn vào đường cùng
被逼到走投无路
例句
Anh ấy cảm thấy mình ở đường cùng.
他觉得自己走投无路。
Đừng dồn ai vào đường cùng.
不要把人逼到走投无路。
节日与团圆
ổ cứng di động
移动硬盘
thẻ nhớ
存储卡
hai mươi nghìn
两万越南盾
tàn tật
残疾
mực
墨鱼
khải hoàn ca
凯歌
常见问题
走投无路用越南语怎么说?
「走投无路」的越南语是 đường cùng。
đường cùng 是什么意思?
đường cùng 在越南语中意思是「走投无路」,词性为名词。绝路,走投无路。
đường cùng 怎么读?
đường cùng 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · cùng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường cùng 常用吗?
đường cùng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đường cùng 怎么造句?
例如:Anh ấy cảm thấy mình ở đường cùng.(他觉得自己走投无路。);Đừng dồn ai vào đường cùng.(不要把人逼到走投无路。)。
想真正记住「đường cùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store