忆单词忆单词

làm chứng

做证

动词 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · chứng: sắc(高升) ?

làm chứng 做证

释义

常用搭配

làm chứng cho ai
为某人做证
làm chứng trước tòa
在法庭做证

例句

Anh ấy sẽ làm chứng cho tôi.
他会为我做证。
Cô ấy được gọi đến làm chứng.
她被叫来做证。

公益与福利

常见问题

做证用越南语怎么说?
「做证」的越南语是 làm chứng。
làm chứng 是什么意思?
làm chứng 在越南语中意思是「做证」,词性为动词。作证;证明。
làm chứng 怎么读?
làm chứng 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · chứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm chứng 常用吗?
làm chứng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
làm chứng 怎么造句?
例如:Anh ấy sẽ làm chứng cho tôi.(他会为我做证。);Cô ấy được gọi đến làm chứng.(她被叫来做证。)。

想真正记住「làm chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练