忆单词忆单词

tuân theo

遵循

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tuân: ngang(平调) · theo: ngang(平调)

tuân theo 遵循

释义

常用搭配

tuân theo luật lệ
遵循法律
tuân theo chỉ dẫn
遵循指导

例句

Mọi người cần tuân theo quy định.
大家需要遵循规定。
Anh ấy luôn tuân theo lời khuyên của mẹ.
他总是遵循妈妈的建议。

出现在这些词条的例句中

认知与规则

常见问题

遵循用越南语怎么说?
「遵循」的越南语是 tuân theo。
tuân theo 是什么意思?
tuân theo 在越南语中意思是「遵循」,词性为动词。遵循,按照规定或要求去做。
tuân theo 怎么读?
tuân theo 有 2 个音节:tuân: ngang(平调) · theo: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuân theo 怎么造句?
例如:Mọi người cần tuân theo quy định.(大家需要遵循规定。);Anh ấy luôn tuân theo lời khuyên của mẹ.(他总是遵循妈妈的建议。)。

想真正记住「tuân theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练