忆单词忆单词

chim gõ kiến

啄木鸟

名词 越南语

声调 3 个音节 —— chim: ngang(平调) · gõ: ngã(带喉塞的高升) · kiến: sắc(高升) ?

chim gõ kiến 啄木鸟

释义

常用搭配

tiếng chim gõ kiến
啄木鸟叫声
tổ chim gõ kiến
啄木鸟巢

例句

Chim gõ kiến đang tìm mồi trên cây.
啄木鸟正在树上找食物。
Tôi nghe thấy tiếng chim gõ kiến.
我听到了啄木鸟的叫声。

动物植物

常见问题

啄木鸟用越南语怎么说?
「啄木鸟」的越南语是 chim gõ kiến。
chim gõ kiến 是什么意思?
chim gõ kiến 在越南语中意思是「啄木鸟」,词性为名词。一种以啄树干觅食昆虫为主的小型鸟类,嘴尖硬。
chim gõ kiến 怎么读?
chim gõ kiến 有 3 个音节:chim: ngang(平调) · gõ: ngã(带喉塞的高升) · kiến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chim gõ kiến 常用吗?
chim gõ kiến 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chim gõ kiến 怎么造句?
例如:Chim gõ kiến đang tìm mồi trên cây.(啄木鸟正在树上找食物。);Tôi nghe thấy tiếng chim gõ kiến.(我听到了啄木鸟的叫声。)。

想真正记住「chim gõ kiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练