忆单词忆单词

làm được

做到

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · được: nặng(低促、带喉塞)

làm được 做到

释义

常用搭配

làm được việc này
能做到这件事
làm được mục tiêu
做到目标

例句

Tôi tin mình làm được.
我相信自己能做到。
Cô ấy đã làm được điều đó.
她已经做到了。

出现在这些词条的例句中

表达方式

常见问题

做到用越南语怎么说?
「做到」的越南语是 làm được。
làm được 是什么意思?
làm được 在越南语中意思是「做到」,词性为动词。能够做到,实现。
làm được 怎么读?
làm được 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm được 怎么造句?
例如:Tôi tin mình làm được.(我相信自己能做到。);Cô ấy đã làm được điều đó.(她已经做到了。)。

想真正记住「làm được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练