忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gia truyền
gia truyền
祖传
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gia: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)
释义
祖传,世代相传
常用搭配
nghề gia truyền
祖传手艺
bí quyết gia truyền
祖传秘方
例句
Đây là món ăn gia truyền.
这是祖传菜肴。
Gia đình anh có nghề gia truyền.
他家有祖传手艺。
出现在这些词条的例句中
ngọc bội
玉佩
bảo bối
宝
家人关系称呼
hoàn cảnh gia đình
家境
cha truyền con nối
世袭
hạnh phúc gia đình
天伦之乐
quê gốc
祖籍
bạn đời già
老伴儿
ae
兄弟们
常见问题
祖传用越南语怎么说?
「祖传」的越南语是 gia truyền。
gia truyền 是什么意思?
gia truyền 在越南语中意思是「祖传」,词性为形容词。祖传,世代相传。
gia truyền 怎么读?
gia truyền 有 2 个音节:gia: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gia truyền 怎么造句?
例如:Đây là món ăn gia truyền.(这是祖传菜肴。);Gia đình anh có nghề gia truyền.(他家有祖传手艺。)。
想真正记住「gia truyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store