tự mâu thuẫn với mình 自相矛盾 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · mâu: ngang(平调) · thuẫn: ngã(带喉塞的高升) · với: sắc(高升) · mình: huyền(低降) ?