忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tự trách
tự trách
自责
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)
?
释义
自责,对自己感到内疚
常用搭配
luôn tự trách
总是自责
tự trách bản thân
自责自己
例句
Cô ấy tự trách vì sai lầm.
她因错误而自责。
Anh ta luôn tự trách bản thân.
他总是自责自己。
历史与考古
biết ơn
感恩
tiêu chảy
腹泻
khảo cổ
考古
khai quật
发掘
cổ vật
古董
quốc bảo
国宝
常见问题
自责用越南语怎么说?
「自责」的越南语是 tự trách。
tự trách 是什么意思?
tự trách 在越南语中意思是「自责」,词性为动词。自责,对自己感到内疚。
tự trách 怎么读?
tự trách 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự trách 常用吗?
tự trách 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tự trách 怎么造句?
例如:Cô ấy tự trách vì sai lầm.(她因错误而自责。);Anh ta luôn tự trách bản thân.(他总是自责自己。)。
想真正记住「tự trách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store