忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự trách
tự trách
自责
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)
释义
自责,对自己感到内疚
常用搭配
luôn tự trách
总是自责
tự trách bản thân
自责自己
例句
Cô ấy tự trách vì sai lầm.
她因错误而自责。
Anh ta luôn tự trách bản thân.
他总是自责自己。
内心世界
bừng tỉnh
惊醒
tan vỡ
破灭
ý định ban đầu
初衷
lĩnh ngộ
领悟
tâm tư
心思
số phận
命运
常见问题
自责用越南语怎么说?
「自责」的越南语是 tự trách。
tự trách 是什么意思?
tự trách 在越南语中意思是「自责」,词性为动词。自责,对自己感到内疚。
tự trách 怎么读?
tự trách 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự trách 怎么造句?
例如:Cô ấy tự trách vì sai lầm.(她因错误而自责。);Anh ta luôn tự trách bản thân.(他总是自责自己。)。
想真正记住「tự trách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store