忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dấu chân
dấu chân
足迹
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dấu: sắc(高升) · chân: ngang(平调)
释义
脚踩过留下的印迹
常用搭配
dấu chân trên cát
沙上的足迹
dấu chân người lạ
陌生人的足迹
例句
Có dấu chân trên nền đất.
地上有足迹。
Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.
我在门口看到了足迹。
日常小事
bỏ lỡ
错过
bỏ đi
出走
vào cửa
入场
trò bịp
把戏
không ăn được
吃不上
nhận được
得到
常见问题
足迹用越南语怎么说?
「足迹」的越南语是 dấu chân。
dấu chân 是什么意思?
dấu chân 在越南语中意思是「足迹」,词性为名词。脚踩过留下的印迹。
dấu chân 怎么读?
dấu chân 有 2 个音节:dấu: sắc(高升) · chân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dấu chân 怎么造句?
例如:Có dấu chân trên nền đất.(地上有足迹。);Tôi nhìn thấy dấu chân ở cửa.(我在门口看到了足迹。)。
想真正记住「dấu chân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store