忆单词忆单词

chiều sâu

纵深

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chiều: huyền(低降) · sâu: ngang(平调)

chiều sâu 纵深

释义

常用搭配

chiều sâu lòng sông
河床纵深
chiều sâu chiến lược
战略纵深

例句

Chiều sâu hồ này là 10 mét.
这个湖的纵深是10米。
Quân đội cần có chiều sâu phòng thủ.
军队需要有防御纵深。

空间位置进阶

常见问题

纵深用越南语怎么说?
「纵深」的越南语是 chiều sâu。
chiều sâu 是什么意思?
chiều sâu 在越南语中意思是「纵深」,词性为名词。纵深,深度。
chiều sâu 怎么读?
chiều sâu 有 2 个音节:chiều: huyền(低降) · sâu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiều sâu 怎么造句?
例如:Chiều sâu hồ này là 10 mét.(这个湖的纵深是10米。);Quân đội cần có chiều sâu phòng thủ.(军队需要有防御纵深。)。

想真正记住「chiều sâu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练