忆单词忆单词

đi đường vòng

走弯路

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đi: ngang(平调) · đường: huyền(低降) · vòng: huyền(低降)

đi đường vòng 走弯路

释义

常用搭配

đi đường vòng để tránh tắc đường
走弯路避开堵车
đi đường vòng mất thời gian
走弯路浪费时间

例句

Chúng ta phải đi đường vòng vì đường chính bị tắc.
因为主路堵了,我们只能走弯路。
Làm như vậy chẳng khác nào đi đường vòng.
这样做无异于走弯路。

表达方法

常见问题

走弯路用越南语怎么说?
「走弯路」的越南语是 đi đường vòng。
đi đường vòng 是什么意思?
đi đường vòng 在越南语中意思是「走弯路」,词性为动词。走曲折的路,比喻不走捷径,方法不直接。
đi đường vòng 怎么读?
đi đường vòng 有 3 个音节:đi: ngang(平调) · đường: huyền(低降) · vòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi đường vòng 怎么造句?
例如:Chúng ta phải đi đường vòng vì đường chính bị tắc.(因为主路堵了,我们只能走弯路。);Làm như vậy chẳng khác nào đi đường vòng.(这样做无异于走弯路。)。

想真正记住「đi đường vòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练