忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kỳ cựu
kỳ cựu
资深
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kỳ: huyền(低降) · cựu: nặng(低促、带喉塞)
释义
资深,有丰富经验
常用搭配
nhân viên kỳ cựu
资深员工
giáo viên kỳ cựu
资深教师
例句
Ông ấy là một bác sĩ kỳ cựu.
他是一位资深医生。
Cô Lan là giáo viên kỳ cựu của trường.
兰老师是学校的资深教师。
职业与身份
đương nhiệm
现任
người qua đường
路人
giữ chức vụ
任职
người sáng lập
创始人
trợ thủ
帮手
nhậm chức
上任
常见问题
资深用越南语怎么说?
「资深」的越南语是 kỳ cựu。
kỳ cựu 是什么意思?
kỳ cựu 在越南语中意思是「资深」,词性为形容词。资深,有丰富经验。
kỳ cựu 怎么读?
kỳ cựu 有 2 个音节:kỳ: huyền(低降) · cựu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỳ cựu 怎么造句?
例如:Ông ấy là một bác sĩ kỳ cựu.(他是一位资深医生。);Cô Lan là giáo viên kỳ cựu của trường.(兰老师是学校的资深教师。)。
想真正记住「kỳ cựu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store