忆单词忆单词

tự phục vụ

自助

形容词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · phục: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)

tự phục vụ 自助

释义

常用搭配

nhà hàng tự phục vụ
自助餐厅
dịch vụ tự phục vụ
自助服务

例句

Chúng tôi chọn nhà hàng tự phục vụ.
我们选择了自助餐厅。
Khách tự phục vụ lấy nước uống.
顾客自助取饮料。

买东西结账

常见问题

自助用越南语怎么说?
「自助」的越南语是 tự phục vụ。
tự phục vụ 是什么意思?
tự phục vụ 在越南语中意思是「自助」,词性为形容词。自助,自行服务,无需他人帮助。
tự phục vụ 怎么读?
tự phục vụ 有 3 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · phục: nặng(低促、带喉塞) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự phục vụ 怎么造句?
例如:Chúng tôi chọn nhà hàng tự phục vụ.(我们选择了自助餐厅。);Khách tự phục vụ lấy nước uống.(顾客自助取饮料。)。

想真正记住「tự phục vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练