忆单词忆单词

lòng tự trọng

自尊心

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— lòng: huyền(低降) · tự: nặng(低促、带喉塞) · trọng: nặng(低促、带喉塞)

lòng tự trọng 自尊心

释义

常用搭配

lòng tự trọng cao
自尊心强
tổn thương lòng tự trọng
伤害自尊心

例句

Chúng ta cần có lòng tự trọng.
我们要有自尊心。
Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.
不要伤害别人的自尊心。

出现在这些词条的例句中

性格特质词

常见问题

自尊心用越南语怎么说?
「自尊心」的越南语是 lòng tự trọng。
lòng tự trọng 是什么意思?
lòng tự trọng 在越南语中意思是「自尊心」,词性为名词。对自己价值的尊重和自信。
lòng tự trọng 怎么读?
lòng tự trọng 有 3 个音节:lòng: huyền(低降) · tự: nặng(低促、带喉塞) · trọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lòng tự trọng 怎么造句?
例如:Chúng ta cần có lòng tự trọng.(我们要有自尊心。);Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của người khác.(不要伤害别人的自尊心。)。

想真正记住「lòng tự trọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练