忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
R
拼音 R 开头的中文词用越南语怎么说
共 166 个词。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
然后
sau đó
燃料
nhiên liệu
燃气灶
bếp gas
燃烧
cháy
染
nhuộm
染发
nhuộm tóc
嚷
la hét
让
để
让步
nhượng bộ
让座
nhường ghế
绕
quanh
绕行
đi vòng
惹祸
gây họa
热
nóng
热爱
yêu thích
热潮
làn sóng
热带
nhiệt đới
热点
điểm nóng
热泪盈眶
rưng rưng nước mắt
热量
nhiệt lượng
热烈
nồng nhiệt
热门
xu hướng
热闹
náo nhiệt
热气
hơi nóng
热气球
khinh khí cầu
热情
nhiệt tình
热石
đá nóng
热水
nước nóng
热水袋
túi chườm nóng
热水瓶
phích nước
热水器
máy nước nóng
热腾腾
nóng hổi
热线
đường dây nóng
人
người
人才
nhân tài
人参
nhân sâm
人次
lượt người
人道
nhân đạo
人格
nhân cách
人工
nhân tạo
人工智能
trí tuệ nhân tạo
人家
người ta
人间
nhân gian
人均
bình quân đầu người
人口
dân số
人类
nhân loại
人力
nhân lực
人脸识别
nhận diện khuôn mặt
人民
nhân dân
人民币
nhân dân tệ
人品
nhân phẩm
人气
độ nổi tiếng
人情
tình người
人权
nhân quyền
人群
đám đông
人身
thân thể
人生
cuộc đời
人生
đời
人士
nhân sĩ
人事
nhân sự
人数
số người
人体
cơ thể người
人文
nhân văn
人物
nhân vật
人行道
vỉa hè
人性
nhân tính
人员
nhân viên
人缘儿
quan hệ tốt
人造卫星
vệ tinh nhân tạo
人质
con tin
仁慈
nhân từ
忍
nhẫn nhịn
忍不住
không nhịn được
忍饥挨饿
chịu đói
忍耐
nhẫn nại
忍心
nỡ lòng
认出
nhận ra
认错
nhận sai
认可
công nhận
认识
quen
认为
cho rằng
认真
chăm chỉ
认证
chứng nhận
认知
nhận thức
任
nhậm
任何
bất cứ
任何
bất kỳ
任命
bổ nhiệm
任期
nhiệm kỳ
任人宰割
bị người khác thao túng
任天堂
Nintendo
任务
nhiệm vụ
任性
bướng bỉnh
任职
giữ chức vụ
任重道远
trách nhiệm nặng nề
韧性
độ dẻo dai
仍然
vẫn
日报
báo hằng ngày
日本
Nhật Bản
日常
hàng ngày
日复一日
ngày qua ngày
日记
nhật ký
日历
lịch
日食
nhật thực
日新月异
thay đổi từng ngày
日夜
ngày đêm
日益
ngày càng
日用品
đồ dùng hàng ngày
日语
tiếng Nhật
日子
ngày tháng
荣获
vinh dự nhận được
荣幸
vinh hạnh
荣誉
vinh dự
容光焕发
rạng rỡ
容量
dung lượng
容貌
dung mạo
容器
bình chứa
容忍
khoan dung
容颜
dung nhan
容易
dễ
容易
dễ dàng
溶解
hoà tan
榕树
cây đa
融
tan chảy
融洽
hòa hợp
融入
hòa nhập
冗长
dài dòng
柔道
judo
柔和
nhẹ nhàng
柔软
mềm mại
揉
xoa bóp
揉搓
xoa
肉类
thịt
如
như
如此
như thế
如果
nếu
如果说
nếu nói
如今
hiện nay
如实
như thật
如下
như sau
如一
như một
如意
như ý
如愿以偿
như ý nguyện
儒家
Nho giáo
儒学
Nho học
乳制品
sản phẩm sữa
入场
vào cửa
入境
nhập cảnh
入口
lối vào
入门
nhập môn
入侵
xâm lược
入选
được chọn
入学
nhập học
软
mềm
软件
phần mềm
软弱
yếu đuối
软实力
sức mạnh mềm
瑞士卷
bánh cuộn
瑞士军刀
dao quân đội Thụy Sĩ
瑞辛咖啡
luckin coffee
瑞雪
tuyết lành
润
ẩm
润唇膏
son dưỡng môi
弱
yếu
弱点
điểm yếu
弱势
yếu thế