忆单词忆单词

làn sóng

热潮

名词 越南语

声调 2 个音节 —— làn: huyền(低降) · sóng: sắc(高升) ?

làn sóng 热潮

释义

常用搭配

làn sóng di cư
移民热潮
làn sóng đầu tư
投资热潮

例句

Có một làn sóng công nghệ mới.
出现了一股新的科技热潮。
Làn sóng du lịch tăng mạnh vào mùa hè.
夏季旅游热潮大幅增长。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

热潮用越南语怎么说?
「热潮」的越南语是 làn sóng。
làn sóng 是什么意思?
làn sóng 在越南语中意思是「热潮」,词性为名词。浪潮,热潮。
làn sóng 怎么读?
làn sóng 有 2 个音节:làn: huyền(低降) · sóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làn sóng 常用吗?
làn sóng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
làn sóng 怎么造句?
例如:Có một làn sóng công nghệ mới.(出现了一股新的科技热潮。);Làn sóng du lịch tăng mạnh vào mùa hè.(夏季旅游热潮大幅增长。)。

想真正记住「làn sóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练