忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Y
/
yếu đuối
yếu đuối
软弱
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— yếu: sắc(高升) · đuối: sắc(高升)
?
释义
软弱,无力
意志薄弱
常用搭配
tính cách yếu đuối
性格软弱
thể chất yếu đuối
体质软弱
例句
Cô ấy rất yếu đuối trước khó khăn.
她在困难面前很软弱。
Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy.
别表现得那么软弱。
聚会与照顾
giải phẫu
解剖
tin nhắn riêng
私信
nịnh bợ
巴结
khen ngợi
赞美
đánh đổ
打倒
chuyện phiếm
闲话
常见问题
软弱用越南语怎么说?
「软弱」的越南语是 yếu đuối。
yếu đuối 是什么意思?
yếu đuối 在越南语中意思是「软弱」,词性为形容词。软弱,无力;意志薄弱。
yếu đuối 怎么读?
yếu đuối 有 2 个音节:yếu: sắc(高升) · đuối: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
yếu đuối 常用吗?
yếu đuối 在越南语最常用的 2000 个词之内。
yếu đuối 怎么造句?
例如:Cô ấy rất yếu đuối trước khó khăn.(她在困难面前很软弱。);Đừng tỏ ra yếu đuối như vậy.(别表现得那么软弱。)。
想真正记住「yếu đuối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store