忆单词忆单词

giữ chức vụ

任职

动词 越南语

声调 3 个音节 —— giữ: ngã(带喉塞的高升) · chức: sắc(高升) · vụ: nặng(低促、带喉塞) ?

giữ chức vụ 任职

释义

常用搭配

giữ chức vụ giám đốc
任职总经理
giữ chức vụ trưởng phòng
任职部门主管

例句

Cô ấy giữ chức vụ trưởng phòng.
她任职部门主管。
Anh ta từng giữ chức vụ giám đốc.
他曾任职总经理。

出现在这些词条的例句中

表彰与职业发展

常见问题

任职用越南语怎么说?
「任职」的越南语是 giữ chức vụ。
giữ chức vụ 是什么意思?
giữ chức vụ 在越南语中意思是「任职」,词性为动词。任职,担任某个职位。
giữ chức vụ 怎么读?
giữ chức vụ 有 3 个音节:giữ: ngã(带喉塞的高升) · chức: sắc(高升) · vụ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giữ chức vụ 常用吗?
giữ chức vụ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giữ chức vụ 怎么造句?
例如:Cô ấy giữ chức vụ trưởng phòng.(她任职部门主管。);Anh ta từng giữ chức vụ giám đốc.(他曾任职总经理。)。

想真正记住「giữ chức vụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练