忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dung lượng
dung lượng
容量
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dung: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
容量,容积
常用搭配
dung lượng pin
电池容量
dung lượng bộ nhớ
内存容量
例句
Điện thoại này có dung lượng lớn.
这部手机容量大。
Kiểm tra dung lượng ổ cứng trước khi lưu.
保存前请检查硬盘容量。
出现在这些词条的例句中
ổ cứng
硬盘
thẻ nhớ
存储卡
网络生活日常
trạm BTS
通信基站
có thể nói
可谓
nắm đấm
拳头
nghiêm chỉnh
端正
nơi công cộng
公共场所
giải nén
解压
常见问题
容量用越南语怎么说?
「容量」的越南语是 dung lượng。
dung lượng 是什么意思?
dung lượng 在越南语中意思是「容量」,词性为名词。容量,容积。
dung lượng 怎么读?
dung lượng 有 2 个音节:dung: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dung lượng 常用吗?
dung lượng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dung lượng 怎么造句?
例如:Điện thoại này có dung lượng lớn.(这部手机容量大。);Kiểm tra dung lượng ổ cứng trước khi lưu.(保存前请检查硬盘容量。)。
想真正记住「dung lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store