忆单词忆单词

同形词:chăm chỉ

chăm chỉ

勤奋

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— chăm: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升) ?

chăm chỉ 勤奋

释义

常用搭配

học chăm chỉ
认真学习
làm việc chăm chỉ
认真工作

例句

Cô ấy rất chăm chỉ.
她很认真。
Tôi phải chăm chỉ hơn.
我得更认真。

出现在这些词条的例句中

图书馆与阅读

常见问题

勤奋用越南语怎么说?
「勤奋」的越南语是 chăm chỉ。
chăm chỉ 是什么意思?
chăm chỉ 在越南语中意思是「勤奋」,词性为形容词。勤奋,认真。
chăm chỉ 怎么读?
chăm chỉ 有 2 个音节:chăm: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chăm chỉ 常用吗?
chăm chỉ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chăm chỉ 怎么造句?
例如:Cô ấy rất chăm chỉ.(她很认真。);Tôi phải chăm chỉ hơn.(我得更认真。)。

想真正记住「chăm chỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练