忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xu hướng
xu hướng
热门
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xu: ngang(平调) · hướng: sắc(高升)
释义
网络平台上的热门趋势或话题
常用搭配
xu hướng mới
新热门
xu hướng mạng xã hội
社交网络热门
例句
Video này đang là xu hướng.
这个视频现在很热门。
Bạn có theo dõi xu hướng không?
你关注热门话题吗?
出现在这些词条的例句中
phổ biến
流行
nhạy bén
敏锐
theo kịp
跟上
có xu hướng
趋于
dữ liệu lớn
大数据
nổi lên
兴起
xu hướng chủ đạo
主流
玩转网络世界
lỗ hổng
漏洞
tra cứu
查询
dán
粘贴
weibo
微博
diệt virus
杀毒
tải lên
上传
常见问题
热门用越南语怎么说?
「热门」的越南语是 xu hướng。
xu hướng 是什么意思?
xu hướng 在越南语中意思是「热门」,词性为名词。网络平台上的热门趋势或话题。
xu hướng 怎么读?
xu hướng 有 2 个音节:xu: ngang(平调) · hướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xu hướng 怎么造句?
例如:Video này đang là xu hướng.(这个视频现在很热门。);Bạn có theo dõi xu hướng không?(你关注热门话题吗?)。
想真正记住「xu hướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store