rưng rưng nước mắt 热泪盈眶 短语 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— rưng: ngang(平调) · rưng: ngang(平调) · nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)