忆单词忆单词

tuyết lành

瑞雪

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tuyết: sắc(高升) · lành: huyền(低降)

tuyết lành 瑞雪

释义

常用搭配

tuyết lành đầu năm
新年瑞雪
mùa tuyết lành
瑞雪季节

例句

Tuyết lành báo hiệu một năm tốt lành.
瑞雪预示着吉祥的一年。
Chúng tôi vui mừng khi thấy tuyết lành rơi.
看到瑞雪飘落我们很高兴。

雪天日常

常见问题

瑞雪用越南语怎么说?
「瑞雪」的越南语是 tuyết lành。
tuyết lành 是什么意思?
tuyết lành 在越南语中意思是「瑞雪」,词性为名词。瑞雪,象征吉祥的雪。
tuyết lành 怎么读?
tuyết lành 有 2 个音节:tuyết: sắc(高升) · lành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyết lành 怎么造句?
例如:Tuyết lành báo hiệu một năm tốt lành.(瑞雪预示着吉祥的一年。);Chúng tôi vui mừng khi thấy tuyết lành rơi.(看到瑞雪飘落我们很高兴。)。

想真正记住「tuyết lành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练