忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tuyết lành
tuyết lành
瑞雪
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tuyết: sắc(高升) · lành: huyền(低降)
释义
瑞雪,象征吉祥的雪
常用搭配
tuyết lành đầu năm
新年瑞雪
mùa tuyết lành
瑞雪季节
例句
Tuyết lành báo hiệu một năm tốt lành.
瑞雪预示着吉祥的一年。
Chúng tôi vui mừng khi thấy tuyết lành rơi.
看到瑞雪飘落我们很高兴。
雪天日常
dưới 0 độ
零下
sương giá
霜
mưa đá
冰雹
tuyết rơi
下雪
băng
冰
tuyết
雪
常见问题
瑞雪用越南语怎么说?
「瑞雪」的越南语是 tuyết lành。
tuyết lành 是什么意思?
tuyết lành 在越南语中意思是「瑞雪」,词性为名词。瑞雪,象征吉祥的雪。
tuyết lành 怎么读?
tuyết lành 有 2 个音节:tuyết: sắc(高升) · lành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tuyết lành 怎么造句?
例如:Tuyết lành báo hiệu một năm tốt lành.(瑞雪预示着吉祥的一年。);Chúng tôi vui mừng khi thấy tuyết lành rơi.(看到瑞雪飘落我们很高兴。)。
想真正记住「tuyết lành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store