忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vinh dự
vinh dự
荣誉
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vinh: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
荣誉
光荣
常用搭配
vinh dự lớn
极大的荣誉
vinh dự quốc gia
国家荣誉
例句
Đó là một vinh dự lớn cho tôi.
这是我极大的荣誉。
Anh ấy cảm thấy rất vinh dự khi được nhận giải thưởng.
他获得奖项感到非常有荣誉。
出现在这些词条的例句中
giành được
荣获
药品与护理
hiệp định
协定
băng đầu gối
护膝
đau vai
肩膀痛
châm cứu
针灸
canxi
钙
tiểu cầu
血小板
常见问题
荣誉用越南语怎么说?
「荣誉」的越南语是 vinh dự。
vinh dự 是什么意思?
vinh dự 在越南语中意思是「荣誉」,词性为名词。荣誉;光荣。
vinh dự 怎么读?
vinh dự 有 2 个音节:vinh: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vinh dự 常用吗?
vinh dự 在越南语最常用的 2000 个词之内。
vinh dự 怎么造句?
例如:Đó là một vinh dự lớn cho tôi.(这是我极大的荣誉。);Anh ấy cảm thấy rất vinh dự khi được nhận giải thưởng.(他获得奖项感到非常有荣誉。)。
想真正记住「vinh dự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store