忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hòa hợp
hòa hợp
融洽
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hòa: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)
释义
融洽,和谐
常用搭配
hòa hợp với nhau
彼此融洽
sống hòa hợp
融洽相处
例句
Chúng tôi sống rất hòa hợp.
我们生活得很融洽。
Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.
团队成员彼此融洽。
情感百态
năng lượng tích cực
正能量
vả mặt
打脸
quê
社死
yêu xa
异地恋
cảm nắng
一见钟情
xin vía
接好运
常见问题
融洽用越南语怎么说?
「融洽」的越南语是 hòa hợp。
hòa hợp 是什么意思?
hòa hợp 在越南语中意思是「融洽」,词性为动词。融洽,和谐。
hòa hợp 怎么读?
hòa hợp 有 2 个音节:hòa: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hòa hợp 怎么造句?
例如:Chúng tôi sống rất hòa hợp.(我们生活得很融洽。);Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.(团队成员彼此融洽。)。
想真正记住「hòa hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store