忆单词忆单词

hòa hợp

融洽

动词 越南语

声调 2 个音节 —— hòa: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞) ?

hòa hợp 融洽

释义

常用搭配

hòa hợp với nhau
彼此融洽
sống hòa hợp
融洽相处

例句

Chúng tôi sống rất hòa hợp.
我们生活得很融洽。
Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.
团队成员彼此融洽。

人际与健康习惯

常见问题

融洽用越南语怎么说?
「融洽」的越南语是 hòa hợp。
hòa hợp 是什么意思?
hòa hợp 在越南语中意思是「融洽」,词性为动词。融洽,和谐。
hòa hợp 怎么读?
hòa hợp 有 2 个音节:hòa: huyền(低降) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hòa hợp 常用吗?
hòa hợp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hòa hợp 怎么造句?
例如:Chúng tôi sống rất hòa hợp.(我们生活得很融洽。);Nhóm làm việc hòa hợp với nhau.(团队成员彼此融洽。)。

想真正记住「hòa hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练