忆单词忆单词

yêu thích

热爱

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— yêu: ngang(平调) · thích: sắc(高升)

yêu thích 热爱

释义

常用搭配

yêu thích âm nhạc
热爱音乐
yêu thích thể thao
热爱体育

例句

Tôi rất yêu thích đọc sách.
我非常热爱读书。
Cô ấy yêu thích công việc của mình.
她热爱自己的工作。

出现在这些词条的例句中

情感细语

常见问题

热爱用越南语怎么说?
「热爱」的越南语是 yêu thích。
yêu thích 是什么意思?
yêu thích 在越南语中意思是「热爱」,词性为动词。非常喜欢,热爱。
yêu thích 怎么读?
yêu thích 有 2 个音节:yêu: ngang(平调) · thích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
yêu thích 怎么造句?
例如:Tôi rất yêu thích đọc sách.(我非常热爱读书。);Cô ấy yêu thích công việc của mình.(她热爱自己的工作。)。

想真正记住「yêu thích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练