忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
yêu thích
yêu thích
热爱
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— yêu: ngang(平调) · thích: sắc(高升)
释义
非常喜欢,热爱
常用搭配
yêu thích âm nhạc
热爱音乐
yêu thích thể thao
热爱体育
例句
Tôi rất yêu thích đọc sách.
我非常热爱读书。
Cô ấy yêu thích công việc của mình.
她热爱自己的工作。
出现在这些词条的例句中
âm nhạc
音乐
mỹ thuật
美术
ca hát
歌唱
labubu
拉布布
môn học
学科
trà sữa
奶茶
độc giả
读者
Doraemon
哆啦A梦
情感细语
bất an
不安
công nhận
认可
lòng nhân ái
爱心
lo lắng
担心
giấc mơ
梦
nghi ngờ
怀疑
常见问题
热爱用越南语怎么说?
「热爱」的越南语是 yêu thích。
yêu thích 是什么意思?
yêu thích 在越南语中意思是「热爱」,词性为动词。非常喜欢,热爱。
yêu thích 怎么读?
yêu thích 有 2 个音节:yêu: ngang(平调) · thích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
yêu thích 怎么造句?
例如:Tôi rất yêu thích đọc sách.(我非常热爱读书。);Cô ấy yêu thích công việc của mình.(她热爱自己的工作。)。
想真正记住「yêu thích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store