忆单词忆单词

vinh dự nhận được

荣获

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— vinh: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞) · nhận: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)

vinh dự nhận được 荣获

释义

常用搭配

vinh dự nhận được giải thưởng
荣获奖项
vinh dự nhận được huân chương
荣获勋章

例句

Cô ấy vinh dự nhận được bằng khen.
她荣获了表彰。
Tôi vinh dự nhận được giải thưởng lớn.
我荣获了大奖。

相关词条

常见问题

荣获用越南语怎么说?
「荣获」的越南语是 vinh dự nhận được。
vinh dự nhận được 是什么意思?
vinh dự nhận được 在越南语中意思是「荣获」,词性为动词。荣获,获得荣誉。
vinh dự nhận được 怎么读?
vinh dự nhận được 有 4 个音节:vinh: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞) · nhận: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vinh dự nhận được 怎么造句?
例如:Cô ấy vinh dự nhận được bằng khen.(她荣获了表彰。);Tôi vinh dự nhận được giải thưởng lớn.(我荣获了大奖。)。

想真正记住「vinh dự nhận được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练