忆单词忆单词

vào cửa

入场

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— vào: huyền(低降) · cửa: hỏi(降升)

vào cửa 入场

释义

常用搭配

vào cửa miễn phí
免费入场
vé vào cửa
入场券

例句

Trẻ em dưới 6 tuổi được vào cửa miễn phí.
6岁以下儿童免费入场。
Bạn cần mua vé để vào cửa.
你需要买票入场。

出现在这些词条的例句中

日常小事

常见问题

入场用越南语怎么说?
「入场」的越南语是 vào cửa。
vào cửa 是什么意思?
vào cửa 在越南语中意思是「入场」,词性为动词。入场,进入场所。
vào cửa 怎么读?
vào cửa 有 2 个音节:vào: huyền(低降) · cửa: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vào cửa 怎么造句?
例如:Trẻ em dưới 6 tuổi được vào cửa miễn phí.(6岁以下儿童免费入场。);Bạn cần mua vé để vào cửa.(你需要买票入场。)。

想真正记住「vào cửa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练