忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đi vòng
đi vòng
绕行
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đi: ngang(平调) · vòng: huyền(低降)
?
释义
绕行
绕道
常用搭配
đi vòng qua đường khác
绕行别的路
đi vòng tránh kẹt xe
绕行避开堵车
例句
Chúng tôi phải đi vòng vì đường tắc.
因为堵车我们得绕行。
Anh ấy đi vòng để tránh kẹt xe.
他绕行以避开堵车。
修路与绕行
đoạn đường
路段
đường nhỏ
小路
hướng chảy
流向
lạc đường
迷路
chân ga
油门
dưỡng sinh
养生
常见问题
绕行用越南语怎么说?
「绕行」的越南语是 đi vòng。
đi vòng 是什么意思?
đi vòng 在越南语中意思是「绕行」,词性为动词。绕行;绕道。
đi vòng 怎么读?
đi vòng 有 2 个音节:đi: ngang(平调) · vòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi vòng 常用吗?
đi vòng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đi vòng 怎么造句?
例如:Chúng tôi phải đi vòng vì đường tắc.(因为堵车我们得绕行。);Anh ấy đi vòng để tránh kẹt xe.(他绕行以避开堵车。)。
想真正记住「đi vòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store