忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lượt người
lượt người
人次
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lượt: nặng(低促、带喉塞) · người: huyền(低降)
释义
人次,表示人数的计量单位
常用搭配
lượt người tham quan
参观人次
lượt người truy cập
访问人次
例句
Số lượt người đến bảo tàng tăng lên.
到博物馆的人次增加了。
Trang web có hàng triệu lượt người truy cập.
网站有数百万人次访问。
量词达人进阶
sợi
缕
chiếc (đèn)
盏
tòa (nhà)
幢
pao
磅
một mặt
一面
mét vuông
平方米
常见问题
人次用越南语怎么说?
「人次」的越南语是 lượt người。
lượt người 是什么意思?
lượt người 在越南语中意思是「人次」,词性为名词。人次,表示人数的计量单位。
lượt người 怎么读?
lượt người 有 2 个音节:lượt: nặng(低促、带喉塞) · người: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lượt người 怎么造句?
例如:Số lượt người đến bảo tàng tăng lên.(到博物馆的人次增加了。);Trang web có hàng triệu lượt người truy cập.(网站有数百万人次访问。)。
想真正记住「lượt người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store