忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
xâm lược
xâm lược
入侵
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— xâm: ngang(平调) · lược: nặng(低促、带喉塞)
释义
入侵,侵略
常用搭配
xâm lược lãnh thổ
入侵领土
bị xâm lược
被入侵
例句
Quốc gia này từng bị xâm lược.
这个国家曾经被入侵。
Họ phản đối chiến tranh xâm lược.
他们反对入侵战争。
出现在这些词条的例句中
chủ nghĩa đế quốc
帝国主义
người ngoài hành tinh
外星人
đội quân
部队
战场行动
chiến dịch
战役
che chở
掩护
diễn tập
演习
tiền tuyến
前线
trận địa
阵地
phe
阵营
常见问题
入侵用越南语怎么说?
「入侵」的越南语是 xâm lược。
xâm lược 是什么意思?
xâm lược 在越南语中意思是「入侵」,词性为动词。入侵,侵略。
xâm lược 怎么读?
xâm lược 有 2 个音节:xâm: ngang(平调) · lược: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xâm lược 怎么造句?
例如:Quốc gia này từng bị xâm lược.(这个国家曾经被入侵。);Họ phản đối chiến tranh xâm lược.(他们反对入侵战争。)。
想真正记住「xâm lược」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store