忆单词忆单词

bướng bỉnh

固执

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— bướng: sắc(高升) · bỉnh: hỏi(降升) ?

bướng bỉnh 固执

释义

常用搭配

tính cách bướng bỉnh
任性的性格
trẻ bướng bỉnh
任性的小孩

例句

Cậu bé rất bướng bỉnh.
这个男孩很任性。
Đừng bướng bỉnh nữa!
别再任性了!

同义词

以下越南语词的中文释义同为「固执」,用法与语体可能不同。

性格百态

常见问题

固执用越南语怎么说?
「固执」的越南语是 bướng bỉnh。
bướng bỉnh 是什么意思?
bướng bỉnh 在越南语中意思是「固执」,词性为形容词。任性,固执,不听劝。
bướng bỉnh 怎么读?
bướng bỉnh 有 2 个音节:bướng: sắc(高升) · bỉnh: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bướng bỉnh 常用吗?
bướng bỉnh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bướng bỉnh 怎么造句?
例如:Cậu bé rất bướng bỉnh.(这个男孩很任性。);Đừng bướng bỉnh nữa!(别再任性了!)。

想真正记住「bướng bỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练