忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hòa nhập
hòa nhập
融入
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hòa: huyền(低降) · nhập: nặng(低促、带喉塞)
释义
融入,适应新环境
常用搭配
hòa nhập cộng đồng
融入社区
hòa nhập văn hóa
融入文化
例句
Anh ấy hòa nhập rất nhanh.
他很快融入。
Việc hòa nhập ở nơi mới không dễ.
在新地方融入并不容易。
出现在这些词条的例句中
người điếc
聋人
相关词条
hòa nhã
和蔼
hoa nhài
茉莉花
hoa oải hương
薰衣草
hoa quế
桂花
常见问题
融入用越南语怎么说?
「融入」的越南语是 hòa nhập。
hòa nhập 是什么意思?
hòa nhập 在越南语中意思是「融入」,词性为动词。融入,适应新环境。
hòa nhập 怎么读?
hòa nhập 有 2 个音节:hòa: huyền(低降) · nhập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hòa nhập 怎么造句?
例如:Anh ấy hòa nhập rất nhanh.(他很快融入。);Việc hòa nhập ở nơi mới không dễ.(在新地方融入并不容易。)。
想真正记住「hòa nhập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store