忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hòa nhập
hòa nhập
融入
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hòa: huyền(低降) · nhập: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
融入,适应新环境
常用搭配
hòa nhập cộng đồng
融入社区
hòa nhập văn hóa
融入文化
例句
Anh ấy hòa nhập rất nhanh.
他很快融入。
Việc hòa nhập ở nơi mới không dễ.
在新地方融入并不容易。
出现在这些词条的例句中
người điếc
聋人
待客与融入
bí mật
秘密
có mặt
在场
hứa
承诺
nằm
躺
đùi
大腿
lễ phép
礼貌
常见问题
融入用越南语怎么说?
「融入」的越南语是 hòa nhập。
hòa nhập 是什么意思?
hòa nhập 在越南语中意思是「融入」,词性为动词。融入,适应新环境。
hòa nhập 怎么读?
hòa nhập 有 2 个音节:hòa: huyền(低降) · nhập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hòa nhập 常用吗?
hòa nhập 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hòa nhập 怎么造句?
例如:Anh ấy hòa nhập rất nhanh.(他很快融入。);Việc hòa nhập ở nơi mới không dễ.(在新地方融入并不容易。)。
想真正记住「hòa nhập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store