忆单词忆单词

hàng ngày

日常

副词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · ngày: huyền(低降)

hàng ngày 日常

释义

常用搭配

sinh hoạt hàng ngày
日常生活
công việc hàng ngày
日常工作

例句

Tôi tập thể dục hàng ngày.
我日常锻炼身体。
Việc này xảy ra hàng ngày.
这件事日常都发生。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

日常用越南语怎么说?
「日常」的越南语是 hàng ngày。
hàng ngày 是什么意思?
hàng ngày 在越南语中意思是「日常」,词性为副词。每天、日复一日。
hàng ngày 怎么读?
hàng ngày 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · ngày: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng ngày 怎么造句?
例如:Tôi tập thể dục hàng ngày.(我日常锻炼身体。);Việc này xảy ra hàng ngày.(这件事日常都发生。)。

想真正记住「hàng ngày」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练