忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dài dòng
dài dòng
冗长
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dài: huyền(低降) · dòng: huyền(低降)
释义
冗长,啰嗦
常用搭配
bài phát biểu dài dòng
冗长的发言
giải thích dài dòng
冗长的解释
例句
Bài văn này quá dài dòng.
这篇文章太冗长了。
Xin đừng nói dài dòng nữa.
请不要再冗长了。
出现在这些词条的例句中
dài
长
表达与处理
đạt chuẩn
达标
nút thắt cổ chai
瓶颈
đốc thúc
督促
tối ưu hóa
优化
việc cấp bách
当务之急
chịu tải
承载
常见问题
冗长用越南语怎么说?
「冗长」的越南语是 dài dòng。
dài dòng 是什么意思?
dài dòng 在越南语中意思是「冗长」,词性为形容词。冗长,啰嗦。
dài dòng 怎么读?
dài dòng 有 2 个音节:dài: huyền(低降) · dòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dài dòng 怎么造句?
例如:Bài văn này quá dài dòng.(这篇文章太冗长了。);Xin đừng nói dài dòng nữa.(请不要再冗长了。)。
想真正记住「dài dòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store