忆单词忆单词

đường dây nóng

热线

名词 越南语

声调 3 个音节 —— đường: huyền(低降) · dây: ngang(平调) · nóng: sắc(高升) ?

đường dây nóng 热线

释义

常用搭配

gọi đường dây nóng
打热线电话
số đường dây nóng
热线号码

例句

Bạn hãy gọi đường dây nóng khi cần giúp đỡ.
需要帮助时请拨打热线。
Đường dây nóng hoạt động 24/7.
热线全天候服务。

相关词条

常见问题

热线用越南语怎么说?
「热线」的越南语是 đường dây nóng。
đường dây nóng 是什么意思?
đường dây nóng 在越南语中意思是「热线」,词性为名词。热线,紧急联系电话。
đường dây nóng 怎么读?
đường dây nóng 有 3 个音节:đường: huyền(低降) · dây: ngang(平调) · nóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường dây nóng 常用吗?
đường dây nóng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đường dây nóng 怎么造句?
例如:Bạn hãy gọi đường dây nóng khi cần giúp đỡ.(需要帮助时请拨打热线。);Đường dây nóng hoạt động 24/7.(热线全天候服务。)。

想真正记住「đường dây nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练