忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đá nóng
đá nóng
热石
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đá: sắc(高升) · nóng: sắc(高升)
?
释义
用于按摩的加热石头
常用搭配
đá nóng massage
热石按摩
例句
Liệu trình sử dụng đá nóng rất phổ biến.
热石疗法很受欢迎。
Cô ấy thích massage bằng đá nóng.
她喜欢用热石按摩。
舒缓按摩馆
tinh dầu
精油
massage chân
足疗
kéo giãn
拉伸
xoa
揉搓
bóp
捏
mát-xa
按摩
常见问题
热石用越南语怎么说?
「热石」的越南语是 đá nóng。
đá nóng 是什么意思?
đá nóng 在越南语中意思是「热石」,词性为名词。用于按摩的加热石头。
đá nóng 怎么读?
đá nóng 有 2 个音节:đá: sắc(高升) · nóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đá nóng 常用吗?
đá nóng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đá nóng 怎么造句?
例如:Liệu trình sử dụng đá nóng rất phổ biến.(热石疗法很受欢迎。);Cô ấy thích massage bằng đá nóng.(她喜欢用热石按摩。)。
想真正记住「đá nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store