vệ tinh nhân tạo 人造卫星 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— vệ: nặng(低促、带喉塞) · tinh: ngang(平调) · nhân: ngang(平调) · tạo: nặng(低促、带喉塞)