忆单词忆单词

điểm nóng

热点

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · nóng: sắc(高升)

điểm nóng 热点

释义

常用搭配

điểm nóng dịch bệnh
疫情热点
điểm nóng tranh chấp
争议热点

例句

Đây là điểm nóng về giao thông.
这里是交通热点。
Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.
这个地区成了城市的热点。

相关词条

常见问题

热点用越南语怎么说?
「热点」的越南语是 điểm nóng。
điểm nóng 是什么意思?
điểm nóng 在越南语中意思是「热点」,词性为名词。热点,关注度高、活跃的问题或地区。
điểm nóng 怎么读?
điểm nóng 有 2 个音节:điểm: hỏi(降升) · nóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm nóng 怎么造句?
例如:Đây là điểm nóng về giao thông.(这里是交通热点。);Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.(这个地区成了城市的热点。)。

想真正记住「điểm nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练