忆单词忆单词

hiện nay

如今

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · nay: ngang(平调)

hiện nay 如今

释义

常用搭配

hiện nay có nhiều thay đổi
如今有很多变化
tình hình hiện nay
如今形势

例句

Hiện nay tôi sống ở Hà Nội.
如今我住在河内。
Hiện nay công nghệ phát triển rất nhanh.
如今科技发展很快。

出现在这些词条的例句中

此刻进行时

常见问题

如今用越南语怎么说?
「如今」的越南语是 hiện nay。
hiện nay 是什么意思?
hiện nay 在越南语中意思是「如今」,词性为副词。如今,现在,目前。
hiện nay 怎么读?
hiện nay 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · nay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện nay 怎么造句?
例如:Hiện nay tôi sống ở Hà Nội.(如今我住在河内。);Hiện nay công nghệ phát triển rất nhanh.(如今科技发展很快。)。

想真正记住「hiện nay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练