忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiện nay
hiện nay
如今
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · nay: ngang(平调)
释义
如今,现在,目前
常用搭配
hiện nay có nhiều thay đổi
如今有很多变化
tình hình hiện nay
如今形势
例句
Hiện nay tôi sống ở Hà Nội.
如今我住在河内。
Hiện nay công nghệ phát triển rất nhanh.
如今科技发展很快。
出现在这些词条的例句中
an ninh mạng
网络安全
quan trọng nhất
首要
việc làm
就业
tình hình
形势
xu hướng chủ đạo
主流
此刻进行时
lần này
此次
tiếp theo
接着
cả ngày
整天
kéo dài
持续
bất cứ lúc nào
随时
tại chỗ
当场
常见问题
如今用越南语怎么说?
「如今」的越南语是 hiện nay。
hiện nay 是什么意思?
hiện nay 在越南语中意思是「如今」,词性为副词。如今,现在,目前。
hiện nay 怎么读?
hiện nay 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · nay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện nay 怎么造句?
例如:Hiện nay tôi sống ở Hà Nội.(如今我住在河内。);Hiện nay công nghệ phát triển rất nhanh.(如今科技发展很快。)。
想真正记住「hiện nay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store