忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hiện nay
hiện nay
如今
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · nay: ngang(平调)
?
释义
如今,现在,目前
常用搭配
hiện nay có nhiều thay đổi
如今有很多变化
tình hình hiện nay
如今形势
例句
Hiện nay tôi sống ở Hà Nội.
如今我住在河内。
Hiện nay công nghệ phát triển rất nhanh.
如今科技发展很快。
出现在这些词条的例句中
an ninh mạng
网络安全
quan trọng nhất
首要
tình hình
形势
dòng chính
主流
việc làm
就业
此刻与未来
lúc này
此时
tương lai
未来
thứ tự
顺序
sườn núi
山坡
dừng lại
停下
xấu
丑
常见问题
如今用越南语怎么说?
「如今」的越南语是 hiện nay。
hiện nay 是什么意思?
hiện nay 在越南语中意思是「如今」,词性为副词。如今,现在,目前。
hiện nay 怎么读?
hiện nay 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · nay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện nay 常用吗?
hiện nay 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hiện nay 怎么造句?
例如:Hiện nay tôi sống ở Hà Nội.(如今我住在河内。);Hiện nay công nghệ phát triển rất nhanh.(如今科技发展很快。)。
想真正记住「hiện nay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store