容颜用越南语怎么说?
「容颜」的越南语是 dung nhan。
dung nhan 是什么意思?
dung nhan 在越南语中意思是「容颜」,词性为名词。容颜,面容。
dung nhan 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dung nhan 常用吗?
dung nhan 在越南语最常用的 8000 个词之内。
dung nhan 怎么造句?
例如:Cô ấy có dung nhan tuyệt đẹp.(她有着绝美的容颜。);Thời gian làm thay đổi dung nhan con người.(时间会改变人的容颜。)。