忆单词忆单词

dung nhan

容颜

名词 CEFR C1 越南语
dung nhan 容颜

释义

常用搭配

dung nhan xinh đẹp
美丽容颜
dung nhan trẻ trung
青春容颜

例句

Cô ấy có dung nhan tuyệt đẹp.
她有着绝美的容颜。
Thời gian làm thay đổi dung nhan con người.
时间会改变人的容颜。

脸部描写

常见问题

容颜用越南语怎么说?
「容颜」的越南语是 dung nhan。
dung nhan 是什么意思?
dung nhan 在越南语中意思是「容颜」,词性为名词。容颜,面容。
dung nhan 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dung nhan 怎么造句?
例如:Cô ấy có dung nhan tuyệt đẹp.(她有着绝美的容颜。);Thời gian làm thay đổi dung nhan con người.(时间会改变人的容颜。)。

想真正记住「dung nhan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练