忆单词忆单词

không nhịn được

忍不住

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · nhịn: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)

không nhịn được 忍不住

释义

常用搭配

không nhịn được cười
忍不住笑
không nhịn được khóc
忍不住哭

例句

Tôi không nhịn được cười khi nghe chuyện đó.
听到那件事我忍不住笑了。
Cô ấy không nhịn được khóc.
她忍不住哭了。

情绪百态

常见问题

忍不住用越南语怎么说?
「忍不住」的越南语是 không nhịn được。
không nhịn được 是什么意思?
không nhịn được 在越南语中意思是「忍不住」,词性为动词。无法控制住自己的情感或行为。
không nhịn được 怎么读?
không nhịn được 有 3 个音节:không: ngang(平调) · nhịn: nặng(低促、带喉塞) · được: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không nhịn được 怎么造句?
例如:Tôi không nhịn được cười khi nghe chuyện đó.(听到那件事我忍不住笑了。);Cô ấy không nhịn được khóc.(她忍不住哭了。)。

想真正记住「không nhịn được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练