忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chịu đói
chịu đói
忍饥挨饿
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chịu: nặng(低促、带喉塞) · đói: sắc(高升)
?
释义
忍受饥饿
常用搭配
chịu đói rét
忍饥挨饿
例句
Anh ấy từng chịu đói nhiều ngày.
他曾经忍饥挨饿好几天。
Chúng tôi phải chịu đói khi đi lạc.
我们迷路时不得不忍饥挨饿。
菜市场与美食
ý chí chiến đấu
斗志
bột ngọt
味精
dầu mè
香油
vớt
捞
người trước
前者
giảm xóc
减震器
常见问题
忍饥挨饿用越南语怎么说?
「忍饥挨饿」的越南语是 chịu đói。
chịu đói 是什么意思?
chịu đói 在越南语中意思是「忍饥挨饿」,词性为动词。忍受饥饿。
chịu đói 怎么读?
chịu đói 有 2 个音节:chịu: nặng(低促、带喉塞) · đói: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chịu đói 常用吗?
chịu đói 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chịu đói 怎么造句?
例如:Anh ấy từng chịu đói nhiều ngày.(他曾经忍饥挨饿好几天。);Chúng tôi phải chịu đói khi đi lạc.(我们迷路时不得不忍饥挨饿。)。
想真正记住「chịu đói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store